Các phiên bản ISO 14001 | Sự thay đổi của ISO 14001

ISO 14001 là tiêu chuẩn quốc tế được công nhận dành cho hệ thống quản lý môi trường (EMS). Chứng nhận ISO 14001 là minh chứng cho sự cống hiến của tổ chức trong việc bảo vệ môi trường khi mà trách nhiệm môi trường luôn được gắn liền với chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. ISO 14001 đã trải qua hai lần cải tiến để có phiên bản 2015 như hiện tại. Và để giúp quý độc giả hiểu rõ hơn về các phiên bản của ISO 14001, Thư Viện Tiêu Chuẩn sẽ cung cấp thông tin qua bài viết dưới đây. 

Các phiên bản ISO 14001

ISO 14001 đã được cập nhật qua nhiều phiên bản khác nhau kể từ lần phát hành đầu tiên, mỗi phiên bản đều thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức về quản lý môi trường và tầm quan trọng của việc phát triển bền vững.

các phiên bản iso 14001
các phiên bản iso 14001

ISO 14001:1996

Phiên bản đầu tiên của ISO 14001 được ra mắt vào năm 1996, đã thiết lập một khung quản lý để các tổ chức có thể quản lý trách nhiệm môi trường của mình một cách hệ thống. Đây là một cột mốc quan trọng, mang lại phương pháp tiếp cận có tổ chức để xác định và kiểm soát các tác động môi trường, đảm bảo tuân thủ những quy định và cải thiện liên tục hiệu suất môi trường.

ISO 14001:2004 

Được phát hành vào năm 2004, phiên bản thứ hai đã cải tiến tiêu chuẩn bằng cách tích hợp phản hồi trên toàn thế giới cho phiên bản đầu tiên. Phiên bản này nâng cao tính tương thích với các tiêu chuẩn quản lý khác, như ISO 9001, đồng thời nhấn mạnh hơn vào sự cải tiến liên tục. Phiên bản 2004 cũng làm rõ những yêu cầu về tài liệu và mở rộng phạm vi quản lý môi trường.

ISO 14001:2015

Phiên bản mới nhất, được công bố vào năm 2015, đã mang đến những thay đổi đáng kể để các doanh nghiệp có thể đối phó với những thách thức môi trường hiện đại. Phiên bản này nhấn mạnh vai trò lãnh đạo, tư duy dựa trên rủi ro, và quan điểm vòng đời, khuyến khích các tổ chức xem xét tác động môi trường từ góc độ chiến lược và toàn diện hơn. Nó cũng đồng bộ tốt hơn với các tiêu chuẩn quản lý khác, giúp các tổ chức dễ dàng tích hợp ISO 14001 với những tiêu chuẩn như ISO 9001 (hệ thống quản lý môi trường) và ISO 45001 (hệ thống quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp).

Sự thay đổi của các điều khoản trong ISO 14001:2004 so với ISO 14001:1996

Phiên bản 1996 Phiên bản 2004
1. Phạm vi 1. Phạm vi
2. Tiêu chuẩn trích dẫn 2. Tài liệu tham khảo
3. Định nghĩa 3. Thuật ngữ và định nghĩa
Các yêu cầu của Hệ thống quản lý môi trường 4. Yêu cầu của hệ thống quản lý môi trường (chỉ có tiêu đề)
4.1. Các yêu cầu chung 4.1. Yêu cầu chung
4.2. Chính sách môi trường 4.2. Chính sách môi trường
4.3. Lập kế hoạch  4.3. Lập kế hoạch (chỉ có tiêu đề)
4.3.1. Khía cạnh môi trường 4.3.1. Khía cạnh môi trường
4.3.2. Yêu cầu về pháp luật và yêu cầu khác 4.3.2. Yêu cầu pháp lý và các yêu cầu khác
4.3.3. Mục tiêu và chỉ tiêu  4.3.3. Mục tiêu, chỉ tiêu và (các) chương trình
4.3.4. Chương trình quản lý môi trường 4.4. Triển khai và vận hành (chỉ có tiêu đề)
4.4. Triển khai và vận hành 4.4.1. Nguồn lực, vai trò, trách nhiệm và quyền hạn
4.4.1. Cơ cấu và trách nhiệm  4.4.2. Năng lực, đào tạo và nhận thức
4.4.2. Đào tạo, nhận thức và năng lực 4.4.3. Giao tiếp
4.4.3. Thông tin liên lạc  4.4.4. Tài liệu
4.4.4. Tư liệu của hệ thống quản lý môi trường 4.4.5. Kiểm soát tài liệu
4.4.5. Kiểm soát tài liệu  4.4.6. Kiểm soát hoạt động
4.4.6. Kiểm soát điều hành  4.4.7. Chuẩn bị và ứng phó với tình huống khẩn cấp
4.4.7. Sự chuẩn bị sẵn sàng và đáp ứng với tình trạng khẩn cấp 4.5. Kiểm tra (chỉ tiêu đề)
4.5. Kiểm tra và hành động khắc phục 4.5.1. Giám sát và đo lường
4.5.1. Giám sát và đo lường 4.5.2. Đánh giá sự tuân thủ
4.5.2. Sự không phù hợp và hành động khắc phục, phòng ngừa 4.5.3. Sự không phù hợp, hành động khắc phục và hành động phòng ngừa
4.5.3. Hồ sơ 4.5.4. Kiểm soát hồ sơ
4.5.4. Đánh giá hệ thống quản lý môi trường 4.5.5. Đánh giá nội bộ
4.6. Xem xét lại của ban lãnh đạo 4.6. Xem xét của lãnh đạo
Phụ lục A Hướng dẫn sử dụng thông số kỹ thuật Phụ lục A Hướng dẫn sử dụng tiêu chuẩn này
Phụ lục B Liên kết giữa IS0 14001 và IS0 9001 Phụ lục B Sự tương ứng giữa ISO 14001:2004 và ISO 9001:2000
Thư mục Thư mục

ISO 14001:2004 đã có những thay đổi so với phiên bản 1996, phiên bản 2004 tập trung vào việc làm rõ và mở rộng các yêu cầu để phù hợp hơn với thực tiễn quản lý môi trường hiện đại. Sự thay đổi này phản ánh nhu cầu tăng cường khả năng tích hợp với các hệ thống quản lý khác, đồng thời nhấn mạnh hơn vào vai trò của lãnh đạo, tính liên tục trong cải tiến và tính chủ động trong quản lý các khía cạnh môi trường. Bản cập nhật cũng chú trọng hơn vào việc kiểm soát tài liệu và đánh giá tuân thủ, tạo điều kiện cho các tổ chức duy trì, phát triển hệ thống quản lý môi trường một cách hiệu quả và bền vững hơn.

So sánh ISO 14001:2015 với ISO 14001:2004

1. Sự thay đổi của các điều khoản trong ISO 14001:2015 so với ISO 14001:2004

Phiên bản 2004 Phiên bản 2015
1. Phạm vi
  1. Phạm vi
2. Tài liệu tham khảo
  1. Tài liệu tham khảo
3. Thuật ngữ và định nghĩa
  1. Thuật ngữ và định nghĩa
4. Yêu cầu của hệ thống quản lý môi trường (chỉ có tiêu đề)
  1. Bối cảnh của tổ chức
4.1. Yêu cầu chung 4.1. Hiểu tổ chức và bối cảnh của nó
4.2. Chính sách môi trường 4.2. Hiểu nhu cầu và mong đợi của các bên quan tâm
4.3. Lập kế hoạch (chỉ có tiêu đề) 4.3. Xác định phạm vi của hệ thống quản lý môi trường
4.3.1. Khía cạnh môi trường 4.4. Hệ thống quản lý môi trường
4.3.2. Yêu cầu pháp lý và các yêu cầu khác 5. Lãnh đạo
4.3.3. Mục tiêu, chỉ tiêu và (các) chương trình 5.1. Sự lãnh đạo và cam kết
4.4. Triển khai và vận hành (chỉ có tiêu đề) 5.2. Chính sách môi trường
4.4.1. Nguồn lực, vai trò, trách nhiệm và quyền hạn 5.3. Vai trò, trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức
4.4.2. Năng lực, đào tạo và nhận thức 6. Lập kế hoạch
4.4.3. Giao tiếp 6.1. Hành động giải quyết rủi ro và cơ hội
4.4.4. Tài liệu 6.1.1. Khái quát
4.4.5. Kiểm soát tài liệu 6.1.2. Khía cạnh môi trường
4.4.6. Kiểm soát hoạt động 6.1.3. Nghĩa vụ tuân thủ
4.4.7. Chuẩn bị và ứng phó với tình huống khẩn cấp 6.1.4. Lập kế hoạch hành động
4.5. Kiểm tra (chỉ tiêu đề) 6.2. Mục tiêu môi trường và lập kế hoạch để đạt được chúng
4.5.1. Giám sát và đo lường 6.2.1. Mục tiêu môi trường
4.5.2. Đánh giá sự tuân thủ 6.2.2. Lập kế hoạch hành động để đạt được các mục tiêu môi trường
4.5.3. Sự không phù hợp, hành động khắc phục và hành động phòng ngừa 7. Hỗ trợ
4.5.4. Kiểm soát hồ sơ 7.1. Tài nguyên
4.5.5. Đánh giá nội bộ 7.2. Năng lực
4.6. Xem xét của lãnh đạo 7.3. Nhận thức
Phụ lục A Hướng dẫn sử dụng tiêu chuẩn này 7.4. Trao đổi thông tin
Phụ lục B Sự tương ứng giữa ISO 14001:2004 và ISO 9001:2000 7.4.1. Khái quát
Thư mục 7.4.2.Trao đổi thông tin nội bộ
7.4.3. Trao đổi thông tin với bên ngoài
7.5. Thông tin dạng văn bản
7.5.1. Khái quát
7.5.2. Tạo và cập nhật
7.5.3. Kiểm soát thông tin dạng văn bản
8. Thực hiện
8.1. Hoạch định và kiểm soát việc thực hiện 
8.2. Chuẩn bị sẵn sàng và ứng phó với tình huống khẩn cấp 
9. Đánh giá kết quả hoạt động 
9.1. Theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá 
9.1.1. Khái quát 
9.1.2. Đánh giá sự tuân thủ 
9.2. Đánh giá nội bộ 
9.2.1. Khái quát 
9.2.2. Chương trình đánh giá nội bộ 
9.3. Xem xét của lãnh đạo 
10. Cải tiến 
10.1. Khái quát 
10.2. Sự không phù hợp và hành động khắc phục 
10.3. Cải tiến liên tục 

2. Điểm khác nhau chính giữa ISO 14001:2004 và ISO 14001:2015

Dưới đây là bảng so sánh ISO 14001:2004 và 14001:2015:

Tiêu chí  Phiên bản 2004  Phiên bản 2015
Bối cảnh tổ chức
  • Tập trung vào việc hiểu các khía cạnh và tác động môi trường của tổ chức.
  • Không đề cập rõ ràng đến bối cảnh tổ chức.
  • Yêu cầu tổ chức xác định các vấn đề nội bộ và bên ngoài ảnh hưởng đến khả năng quản lý môi trường của doanh nghiệp.
  • Xem xét bối cảnh tổ chức, bao gồm các khía cạnh xã hội, văn hóa và kinh tế.
Nhu cầu và mong đợi của các bên liên quan
  • Không nhấn mạnh việc xác định, giải quyết nhu cầu và mong đợi của các bên liên quan.
  • Yêu cầu tổ chức xác định, hiểu nhu cầu và mong đợi của các bên liên quan.
  • Khuyến khích tổ chức giao tiếp với các bên liên quan và giải quyết mối quan tâm của họ.
Lãnh đạo và cam kết
  • Tập trung vào việc thiết lập hệ thống quản lý môi trường mà không nhấn mạnh đặc biệt về lãnh đạo và cam kết.
  • Nhấn mạnh sự tham gia và cam kết của ban lãnh đạo đối với việc quản lý môi trường.
  • Yêu cầu ban lãnh đạo chứng minh sự lãnh đạo trong việc thiết lập và tích hợp các thực tiễn quản lý môi trường.
Quan điểm vòng đời
  • Không yêu cầu tổ chức phải xem xét toàn bộ vòng đời của sản phẩm và dịch vụ.
  • Khuyến khích tổ chức áp dụng quan điểm vòng đời khi xác định các khía cạnh và tác động môi trường.
  • Xem xét tất cả các giai đoạn của một sản phẩm hoặc dịch vụ, từ việc thu mua nguyên liệu thô đến xử lý cuối vòng đời.
Hiệu suất môi trường
  • Tập trung vào việc theo dõi và đo lường hiệu suất môi trường mà không có hướng dẫn cụ thể về cải tiến.
  • Nhấn mạnh sự tham gia và cam kết của ban lãnh đạo đối với việc quản lý môi trường.
  • Yêu cầu ban lãnh đạo chứng minh sự lãnh đạo trong việc thiết lập và tích hợp các thực tiễn quản lý môi trường.
Truyền đạt
  • Không nhấn mạnh rõ ràng về việc giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc hay sự tương tác với các bên liên quan.
  • Yêu cầu tổ chức thiết lập quy trình giao tiếp cho các bên liên quan nội bộ và bên ngoài.
  • Nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp minh bạch và hiệu quả về hiệu suất cùng các nỗ lực quản lý môi trường.

———————————————————————————————————————————————————-

Trên đây là những thông tin sơ bộ về các phiên bản ISO 14001. Chúng tôi cũng đã lên bài về sự giống nhau và khác nhau của ISO 14001 các phiên bản 2004 và 2015, hãy cập nhật nội dung bài ngay dưới đây. 

So sánh ISO 14001:2004 và 14001:2015 | Điểm giống và khác nhau

Nếu quý độc giả còn có thắc mắc về ISO 14001, vui lòng liên hệ với Thư Viện Tiêu Chuẩn để nhận hỗ trợ.

  • Địa chỉ: Tầng 12A Ladeco Building, 266 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội.
  • Hotline: 0948.690.698
  • Email: thuvientieuchuan.org@gmail.com
Bài viết khác

ISO 14001:2026: Cập nhật mới nhất & Lộ trình chuyển đổi cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và các yêu cầu về. . .

Các chính sách xanh của EU tác động đến hàng hóa xuất khẩu Việt Nam

Liên minh châu Âu (EU) đang triển khai một loạt các chính sách xanh trong khuôn khổ. . .

Tổng quan về Thỏa thuận Xanh EU (EGD)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức của nhân loại,. . .

Tiêu chuẩn – Công cụ hiện thực hóa chiến lược tăng trưởng xanh

Trong bối cảnh toàn cầu đang tăng tốc hướng tới mục tiêu phát thải ròng. . .

Năm 2026: Thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho 110 nhà máy nhiệt điện, sắt thép, xi măng

Phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính là một trong những bước đi quan. . .

EU ETS – Trụ cột vận hành CBAM trong kỷ nguyên kinh tế carbon

EU ETS và CBAM đang dần thay đổi cách thế giới nhìn nhận carbon, không còn như. . .

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Về chúng tôi

  • Dịch vụ Đào Tạo – Tư Vấn – Chứng Nhận
  • Dịch Vụ Chuyên Nghiệp – Hiệu Quả – Chi Phí Hợp Lý
  • Chứng Chỉ Công Nhận Quốc Tế

Tầng 12A Ladeco Building, 266 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội

0948.690.698

thuvientieuchuan.org@gmail.com

thuvientieuchuan.org

error: Alert: Content is protected !!
0948.690.698
0948.690.698
Zalo
Zalo