Bảng mô tả sản phẩm HACCP là gì? Ví dụ cụ thể

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, việc đảm bảo an toàn thực phẩm là một trong những ưu tiên hàng đầu. Để quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả, bảng mô tả sản phẩm HACCP là một tài liệu không thể thiếu, nhằm cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, từ thành phần đến quy trình sản xuất. Hãy cùng Thư Viện Tiêu Chuẩn tìm hiểu chi tiết về bảng mô tả sản phẩm HACCP qua bài viết dưới đây. 

Bảng mô tả sản phẩm HACCP là gì?

Bảng mô tả sản phẩm tiêu chuẩn HACCP là tài liệu phác thảo chi tiết về mục đích sử dụng, phương pháp chế biến và các mối nguy tiềm ẩn,… của thực phẩm. Nó được sử dụng để xác định và kiểm soát các mối nguy trong suốt quá trình sản xuất thực phẩm và đảm bảo an toàn vệ sinh.

bảng mô tả sản phẩm haccp

Nội dung bảng mô tả sản phẩm HACCP

  • Tên sản phẩm: Tên gọi chính xác của sản phẩm.
  • Thành phần: Danh sách tất cả nguyên liệu và phụ gia, bao gồm nguồn gốc và thông tin về chất gây dị ứng.
  • Trạng thái vật lý: Xác định sản phẩm ở dạng nào (rắn, lỏng, nhũ tương,…).
  • Hoạt độ nước (aw): Đánh giá khả năng phát triển của vi sinh vật.
  • Độ pH: Chỉ số pH của sản phẩm để xác định khả năng ngăn ngừa sự phát triển của mầm bệnh.
  • Phương pháp chế biến: Mô tả ngắn gọn quy trình chế biến.
  • Vật liệu đóng gói: Thông tin về loại bao bì và vật liệu sử dụng để đóng gói sản phẩm.
  • Hạn sử dụng: Thời gian bảo quản và điều kiện lưu giữ cần thiết (nhiệt độ, độ ẩm).
  • Mục đích sử dụng: Hướng dẫn cách sử dụng sản phẩm (sẵn sàng dùng hay cần chế biến thêm).
  • Thông tin về nhà cung cấp: Liệt kê tên nhà cung cấp cho từng thành phần để đảm bảo truy xuất nguồn gốc.
  • Chất gây dị ứng: Đánh dấu các thành phần có khả năng gây dị ứng cho người tiêu dùng.
  • Hướng dẫn dán nhãn hàng hóa: Cung cấp thông tin về cách xử lý và sử dụng sản phẩm an toàn.

bảng mô tả sản phẩm haccp

Ví dụ về bảng mô tả sản phẩm HACCP

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Bánh quy socola
Thành phần Đường, bột mì, dầu thực vật, bơ thực vật, xi-rô glucoza, bột ca cao, sữa bột, socola sữa, bột whey, trứng bột, natri bicacbonat, chất nhũ hóa E471
Chất gây dị ứng Lúa mì (từ bột mì), đậu nành (từ dầu thực vật và bơ thực vật), sữa (từ sữa bột và socola sữa), trứng (từ trứng bột)
Trạng thái vật lý Rắn (bánh)
Hoạt độ nước (aw) 0.5
Độ pH 6.0
Phương pháp chế biến Nướng ở nhiệt độ 180°C trong 20 phút
Vật liệu đóng gói Hộp giấy có lớp chống ẩm
Hạn sử dụng 6 tháng kể từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng cách
Hướng dẫn sử dụng Có thể ăn ngay sau khi mở bao bì
Điều kiện phân phối Bán lẻ tại siêu thị và cửa hàng thực phẩm
Hướng dẫn dán nhãn hàng hóa
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Nên bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh sau khi mở.

Yêu cầu khi xây dựng bảng mô tả sản phẩm HACCP

  • Liệt kê tất cả các thành phần và tên nhà cung cấp cho từng thành phần

Bảng mô tả sản phẩm HACCP cần liệt kê toàn bộ các thành phần cùng với tên của nhà cung cấp cho từng loại nguyên liệu. Danh sách này có mục đích đảm bảo rằng mọi thành phần của sản phẩm đều được ghi chép đầy đủ, đồng thời cung cấp thông tin chính xác cho người tiêu dùng về các chất có thể gây dị ứng trong thực phẩm, từ đó hỗ trợ việc kiểm soát an toàn thực phẩm.

  • Nêu tính chất vật lý của sản phẩm

Tính chất vật lý của thực phẩm có vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng phát triển của các vi khuẩn nguy hiểm và sự hình thành độc tố trong thực phẩm. Một số yếu tố chính cần được xem xét bao gồm:

  • Trạng thái vật lý: Thực phẩm có thể tồn tại ở nhiều dạng khác nhau như lỏng, rắn, bọt, hay nhũ tương.
  • Hoạt độ của nước (aw): Đây là lượng nước mà vi sinh vật có thể tiếp cận trong thực phẩm. Hầu hết các loại vi khuẩn cần giá trị aw lớn hơn 0,92 để phát triển, tuy nhiên một số loại nấm mốc có thể phát triển ở mức thấp hơn. Giá trị aw thường dễ xác định hơn trong các loại thực phẩm lỏng và đồng nhất, nơi mà hàm lượng đường hoặc muối phân bố đều. Tuy nhiên, việc xác định giá trị aw chính xác có thể gặp khó khăn ở những thực phẩm phức hợp với nhiều thành phần không đồng nhất như món thịt hầm, điều này cần được nhóm HACCP xem xét kỹ lưỡng.
  • Độ pH: Đây là chỉ số đo độ axit của thực phẩm và nhiều loại vi khuẩn không thể phát triển trong môi trường có tính axit. Chẳng hạn, vi khuẩn Salmonella thường phát triển tốt ở độ pH trung tính (7.0) nhưng không thể sống sót trong môi trường axit với pH dưới 4.0. 
  • Hàm lượng muối: Ngoài việc ảnh hưởng đến hương vị của thực phẩm, muối cũng có tác dụng ức chế một số loại vi khuẩn nhất định.

bảng mô tả sản phẩm haccp

Những yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho thực phẩm và kiểm soát sự phát triển của các mối nguy tiềm ẩn.

  • Mô tả cách sản phẩm được chế biến 

Dưới đây là một số quy trình chế biến phổ biến:

  • Xử lý nhiệt: Vi khuẩn có thể bị tiêu diệt bởi nhiệt độ theo nhiều cách khác nhau. Một số loại vi khuẩn như Salmonella và Campylobacter, dễ dàng bị tiêu diệt ở nhiệt độ nấu thông thường (70°C trong 2 phút). Tuy nhiên, những vi khuẩn khác như Clostridium botulinum và Bacillus cereus có khả năng sống sót ở nhiệt độ này bằng cách hình thành bào tử.
  • Ngâm nước muối: Phương pháp này có thể bao gồm việc nhúng thực phẩm vào dung dịch nước muối hoặc rắc trực tiếp các tinh thể muối lên bề mặt thực phẩm.
  • Sấy khô: Kỹ thuật này được sử dụng cho nhiều loại sản phẩm như sữa, trứng, thảo mộc, cá và thịt.
  • Lên men: Đây là quá trình sản xuất rượu hoặc axit trong thực phẩm, được ứng dụng trong sản xuất các loại thịt như xúc xích Ý, cũng như trong các sản phẩm như bánh mì và bia.

Những kỹ thuật này không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn góp phần tăng hương vị và chất lượng của sản phẩm.

  • Mô tả cách đóng gói sản phẩm 

Một số phương pháp đóng gói thực phẩm có thể ảnh hưởng đến khả năng xuất hiện các mối nguy liên quan đến an toàn thực phẩm. Ví dụ việc đổ sản phẩm nóng vào lọ thủy tinh hoặc sử dụng bao bì chân không có thể tạo ra môi trường kỵ khí (giảm mức oxy), từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của một số loại vi khuẩn như Clostridium botulinum. Nếu doanh nghiệp áp dụng các phương pháp đóng gói này, nhóm HACCP cần xác định những biện pháp kiểm soát thích hợp để ngăn chặn sự phát triển và hình thành độc tố của những vi khuẩn nguy hiểm này.

Ngoài ra, bao bì cũng có thể phát thải hoặc hấp thụ khí từ thực phẩm, làm thay đổi điều kiện phát triển của vi sinh vật. Đồng thời có khả năng bảo vệ vi sinh vật khỏi tác động của ánh sáng mặt trời.

  • Cách sản phẩm sẽ được lưu trữ và phân phối 

Các phương pháp chính để lưu trữ và phân phối thực phẩm bao gồm:

  • Môi trường tự nhiên
  • Ướp lạnh
  • Đông lạnh

Đông lạnh thực phẩm là một cách hiệu quả để kiểm soát các mối nguy hại phổ biến. Ví dụ, vi khuẩn không thể phát triển ở nhiệt độ đông lạnh và hầu hết các ký sinh trùng như ký sinh trùng có trong cá, sẽ bị tiêu diệt khi thực phẩm được đông lạnh trong thời gian dài. Tuy nhiên, việc lưu trữ và phân phối thực phẩm ở nhiệt độ lạnh cũng có thể tạo ra những mối nguy khác, chẳng hạn như sự phát triển của vi khuẩn Listeria monocytogenes. Ngoài ra, việc để thực phẩm trong môi trường tự nhiên quá lâu có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc và hình thành độc tố trong một số loại thực phẩm.

  • Thời hạn sử dụng của sản phẩm

Thời gian sử dụng mà doanh nghiệp quy định cho sản phẩm cần phải đủ dài để khách hàng có thể tiêu thụ hết. Tuy nhiên, nhìn chung, nếu thời gian sử dụng kéo dài, nguy cơ sản phẩm bị hỏng trong khoảng thời gian đó cũng tăng lên, dẫn đến những rủi ro về an toàn thực phẩm. Vì vậy, các doanh nghiệp nên xem xét kỹ lưỡng nhu cầu gia hạn thời gian sử dụng và có thể thực hiện các thử nghiệm để đảm bảo rằng sản phẩm vẫn hoạt động hiệu quả trong suốt thời gian sử dụng đã chỉ định.

  • Khuyến nghị về việc bảo quản sản phẩm

Các doanh nghiệp cần xem xét việc thiết lập các hướng dẫn liên quan đến lưu trữ, xử lý và chuẩn bị sản phẩm nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Những hướng dẫn này nên được bổ sung bên cạnh các biện pháp kiểm soát khác trong quá trình sản xuất và có thể bao gồm:

  • Hướng dẫn bảo quản trước khi mở bao bì: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, bảo quản lạnh, trữ đông,…
  • Hướng dẫn bảo quản sau khi mở bao bì: Sau khi mở, bảo quản lạnh và sử dụng trong vòng 3 dụng.
  • Hướng dẫn chế biến: Nấu ở nhiệt độ 200°C trong 30 phút. Kiểm tra độ nóng của thức ăn trước khi sử dụng.

Bài viết trên đây của Thư Viện Tiêu chuẩn đã cung cấp thông tin chi tiết về bảng mô tả sản phẩm chứng nhận HACCP. Hy vọng doanh nghiệp đã có thêm những thông tin hữu ích để xây dựng bảng mô tả sản phẩm hiệu quả. Liên hệ ngay với Thư Viện Tiêu Chuẩn để được tư vấn.

  • Điện thoại: 0948 690 698   
  • Email: thuvientieuchuan.org@gmail.com 
Bài viết khác

ISO 14001:2026: Cập nhật mới nhất & Lộ trình chuyển đổi cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và các yêu cầu về. . .

Các chính sách xanh của EU tác động đến hàng hóa xuất khẩu Việt Nam

Liên minh châu Âu (EU) đang triển khai một loạt các chính sách xanh trong khuôn khổ. . .

Tổng quan về Thỏa thuận Xanh EU (EGD)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức của nhân loại,. . .

Tiêu chuẩn – Công cụ hiện thực hóa chiến lược tăng trưởng xanh

Trong bối cảnh toàn cầu đang tăng tốc hướng tới mục tiêu phát thải ròng. . .

Năm 2026: Thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho 110 nhà máy nhiệt điện, sắt thép, xi măng

Phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính là một trong những bước đi quan. . .

EU ETS – Trụ cột vận hành CBAM trong kỷ nguyên kinh tế carbon

EU ETS và CBAM đang dần thay đổi cách thế giới nhìn nhận carbon, không còn như. . .

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Về chúng tôi

  • Dịch vụ Đào Tạo – Tư Vấn – Chứng Nhận
  • Dịch Vụ Chuyên Nghiệp – Hiệu Quả – Chi Phí Hợp Lý
  • Chứng Chỉ Công Nhận Quốc Tế

Tầng 12A Ladeco Building, 266 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội

0948.690.698

thuvientieuchuan.org@gmail.com

thuvientieuchuan.org

error: Alert: Content is protected !!
0948.690.698
0948.690.698
Zalo
Zalo