Đánh giá rủi ro EUDR: Quy trình 6 bước cho doanh nghiệp 

Quy định Chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đã đặt ra một yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp: thực hiện thẩm định chuyên sâu (Due Diligence) trước khi đưa sản phẩm vào thị trường EU. Trọng tâm của quy trình này chính là việc Đánh giá rủi ro EUDR. Bài viết này của Thư Viện Tiêu Chuẩn sẽ đi sâu phân tích từng bước trong quy trình Đánh giá rủi ro EUDR, giúp doanh nghiệp hiểu rõ cần làm gì để xác định, phân tích và quản lý hiệu quả các rủi ro liên quan đến phá rừng và tính hợp pháp. 

Tại sao cần đánh giá rủi ro EUDR? 

Theo Quy định (EU) 2023/1115, quy trình thẩm định chuyên sâu bao gồm ba bước chính: (1) Thu thập thông tin, (2) Đánh giá rủi ro, và (3) Giảm thiểu rủi ro. Bước thứ hai – Đánh giá rủi ro EUDR – đóng vai trò như một “bộ lọc” quan trọng. 

Nếu không có một quy trình đánh giá rủi ro bài bản và kỹ lưỡng, doanh nghiệp sẽ không thể xác định được liệu các sản phẩm của mình có nguy cơ vi phạm hai trụ cột cốt lõi của EUDR hay không: sản phẩm không được gây mất rừng sau ngày 31 tháng 12 năm 2020 và phải được sản xuất hợp pháp theo luật pháp của quốc gia sản xuất. Việc bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài bước này sẽ khiến Tuyên bố Thẩm định Chuyên sâu (Due Diligence Statement – DDS) mà doanh nghiệp nộp cho cơ quan EU trở nên thiếu cơ sở và không đáng tin cậy. Hậu quả là doanh nghiệp có thể đối mặt với các chế tài nghiêm khắc, từ phạt tiền, tịch thu hàng hóa đến cấm hoạt động trên thị trường EU, chưa kể đến tổn hại về uy tín. 

Do đó, việc đầu tư thời gian và nguồn lực để xây dựng và thực thi một quy trình Đánh giá rủi ro EUDR hiệu quả không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là một hành động quản trị rủi ro thông minh, bảo vệ sự bền vững và phát triển lâu dài của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. 

Các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình đánh giá rủi ro EUDR 

Để thực hiện Đánh giá rủi ro EUDR một cách hiệu quả, doanh nghiệp cần dựa trên nền tảng thông tin đã thu thập được ở bước đầu tiên của quy trình thẩm định. Chất lượng của việc đánh giá phụ thuộc trực tiếp vào tính đầy đủ, chính xác và đáng tin cậy của các thông tin này. 

1. Thông tin sản phẩm và truy xuất nguồn gốc đến lô đất

Thông tin cơ bản về sản phẩm (mã HS, mô tả, số lượng) và đặc biệt là khả năng truy xuất nguồn gốc đến tận lô đất sản xuất là yếu tố tiên quyết. Nếu không xác định được tọa độ địa lý chính xác của lô đất nơi nguyên liệu thô được trồng hoặc khai thác, việc đánh giá rủi ro liên quan đến phá rừng tại lô đất đó là không thể. 

2. Bằng chứng về việc “không phá rừng” sau ngày 31/12/2020

Các bằng chứng như phân tích hình ảnh vệ tinh lịch sử, báo cáo kiểm tra thực địa, hồ sơ đăng ký đất đai cho thấy hiện trạng sử dụng đất của lô đất sản xuất không có sự chuyển đổi từ rừng sang mục đích khác sau ngày cut-off date là cực kỳ quan trọng để đưa vào phân tích rủi ro. 

3. Bằng chứng về “tính hợp pháp” của sản phẩm

Tài liệu chứng minh việc sản xuất tuân thủ luật pháp nước sở tại (quyền sử dụng đất, bảo vệ môi trường, lao động, quyền con người, v.v.) là cơ sở để đánh giá rủi ro liên quan đến tính hợp pháp. 

Chỉ khi có đầy đủ các thông tin nền tảng này, doanh nghiệp mới có thể chuyển sang phân tích và đánh giá các yếu tố rủi ro cụ thể theo hướng dẫn của EUDR. 

Các bước đánh giá rủi ro EUDR theo điều 10 của Quy định Chống phá rừng 

Bước 1: Phân tích rủi ro dựa trên phân loại quốc gia của Ủy ban Châu Âu 

Xác định cấp độ rủi ro của quốc gia sản xuất: Sản phẩm có nguồn gốc từ quốc gia được xếp hạng “rủi ro cao” sẽ tự động mang một mức độ rủi ro ban đầu cao hơn so với sản phẩm từ quốc gia “rủi ro tiêu chuẩn” hoặc “rủi ro thấp”. 

Hiểu ý nghĩa của từng cấp độ: 

  • Rủi ro thấp (Low risk): Doanh nghiệp có thể được áp dụng quy trình thẩm định đơn giản hóa. Tuy nhiên, vẫn phải thu thập thông tin cơ bản (Điều 9(1) của EUDR) và đảm bảo không có thông tin nào cho thấy sản phẩm không tuân thủ. 
  • Rủi ro tiêu chuẩn (Standard risk): Doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ quy trình thẩm định ba bước. 
  • Rủi ro cao (High risk): Doanh nghiệp phải thực hiện thẩm định tăng cường và các biện pháp giảm thiểu rủi ro mạnh mẽ hơn. Tỷ lệ kiểm tra từ cơ quan có thẩm quyền cũng sẽ cao hơn. 

Trong trường hợp hệ thống này chưa có, hoặc nếu quốc gia sản xuất chưa được phân loại, doanh nghiệp phải tự tiến hành đánh giá rủi ro quốc gia dựa trên các thông tin sẵn có về tình hình phá rừng, quản trị và thực thi pháp luật. 

Bước 2: Đánh giá rủi ro phá rừng và suy thoái rừng tại nguồn gốc sản phẩm 

Xem xét mức độ phổ biến của nạn phá rừng/suy thoái rừng ở quốc gia và vùng sản xuất cụ thể: 

  • Nguồn thông tin: Sử dụng dữ liệu từ Global Forest Watch, FAO, các báo cáo của tổ chức môi trường, cơ quan lâm nghiệp quốc gia. 
  • Phân tích: Khu vực cung cấp nguyên liệu có phải là “điểm nóng” về phá rừng không? Nguyên nhân chính gây phá rừng là gì (mở rộng nông nghiệp, khai thác gỗ, phát triển cơ sở hạ tầng)? 

Đánh giá mối liên hệ giữa sản phẩm cụ thể và nguy cơ phá rừng/suy thoái rừng. Ví dụ: Đối với gỗ, cần xem xét liệu gỗ có nguồn gốc từ khai thác trái phép hoặc từ việc chuyển đổi rừng tự nhiên thành rừng trồng hay không. Đối với cà phê, ca cao, cần xem xét liệu việc mở rộng diện tích trồng có xâm lấn vào đất rừng hay không. 

Đánh giá sự hiện diện của rừng tại lô đất sản xuất và các khu vực lân cận: Sử dụng thông tin tọa độ địa lý và hình ảnh vệ tinh để xác định liệu lô đất có nằm trong hoặc gần các khu vực rừng hay không. Nếu có, nguy cơ sản phẩm liên quan đến phá rừng sẽ cao hơn. 

Bước 3: Đánh giá rủi ro liên quan đến tính hợp pháp của sản phẩm 

Xem xét các mối quan tâm về quản trị và thực thi pháp luật: 

  • Tham nhũng: Mức độ tham nhũng cao có thể làm tăng nguy cơ các giấy phép được cấp không hợp lệ hoặc các hoạt động bất hợp pháp bị bỏ qua. 
  • Thực thi pháp luật yếu kém: Nếu luật pháp về bảo vệ rừng, quyền sử dụng đất, lao động không được thực thi nghiêm ngặt, rủi ro vi phạm sẽ tăng. 
  • Vi phạm nhân quyền: Đặc biệt lưu ý đến quyền của người lao động và quyền của các cộng đồng bản địa (bao gồm việc có được sự đồng thuận tự nguyện, trước và được thông báo – FPIC). Nếu có bằng chứng về việc vi phạm các quyền này liên quan đến sản xuất, đó là một rủi ro lớn. 

Kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của các bằng chứng về tính hợp pháp đã thu thập: Các giấy phép, hợp đồng, chứng chỉ có còn hiệu lực không? Có dấu hiệu giả mạo hay không? 

Bước 4: Phân tích rủi ro từ chuỗi cung ứng và độ tin cậy của thông tin 

Đánh giá sự phức tạp của chuỗi cung ứng: Chuỗi cung ứng càng dài, có nhiều trung gian, càng khó kiểm soát và nguy cơ trộn lẫn sản phẩm không tuân thủ càng cao. Ví dụ: Một lô hàng gỗ trải qua nhiều xưởng cưa và nhà buôn khác nhau trước khi đến tay nhà xuất khẩu sẽ có rủi ro cao hơn một lô hàng được mua trực tiếp từ một khu rừng được quản lý tốt. 

Đánh giá nguy cơ trộn lẫn sản phẩm: Nếu sản phẩm từ nhiều nguồn gốc khác nhau (có thể có nguồn tuân thủ và không tuân thủ) được trộn lẫn mà không có hệ thống truy xuất riêng biệt, rất khó để đảm bảo toàn bộ lô hàng tuân thủ EUDR. 

Xem xét mức độ tin cậy của thông tin thu thập được:  

  • Thông tin từ nhà cung cấp có đầy đủ, nhất quán và có thể kiểm chứng được không?  
  • Nhà cung cấp có sẵn lòng hợp tác và minh bạch không? 

Đánh giá vai trò của các chương trình chứng nhận của bên thứ ba (nếu có): 

  • Sản phẩm/nhà cung cấp có chứng nhận FSC, PEFC, Rainforest Alliance, RSPO, v.v. không? 
  • Chứng nhận đó có bao gồm các khía cạnh liên quan đến không phá rừng (với cut-off date 31/12/2020) và tính hợp pháp theo yêu cầu của EUDR không? 
  • Lưu ý: Chứng nhận là một yếu tố hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn nghĩa vụ thẩm định của nhà khai thác. 

Bước 5: Tham vấn các nguồn thông tin độc lập và các bên liên quan 

  • Thông tin từ các tổ chức xã hội dân sự (CSOs), tổ chức phi chính phủ (NGOs): Nhiều tổ chức có các báo cáo, nghiên cứu về tình hình phá rừng, vi phạm nhân quyền, hoặc các vấn đề pháp lý tại các quốc gia/vùng cụ thể. 
  • Thông tin từ cộng đồng bản địa và cộng đồng địa phương: Họ thường là những người hiểu rõ nhất về tình hình thực tế tại nơi sản xuất và có thể cung cấp thông tin quý giá về các rủi ro tiềm ẩn. 
  • Cảnh báo từ các cơ quan giám sát hoặc các cơ chế khiếu nại. 
  • Thông tin về việc lách luật hoặc các hoạt động che giấu nguồn gốc.  

Bước 6: Tổng hợp, phân tích và đưa ra kết luận về mức độ rủi ro 

  • Xây dựng ma trận rủi ro hoặc hệ thống tính điểm: Để lượng hóa và so sánh rủi ro từ các nhà cung cấp/lô hàng khác nhau. Ma trận này có thể bao gồm các yếu tố rủi ro đã phân tích, trọng số của từng yếu tố, và thang điểm đánh giá. 
  • Kết luận cuối cùng: Trả lời câu hỏi then chốt: “Liệu có rủi ro không không đáng kể (not negligible risk) rằng sản phẩm này không tuân thủ các yêu cầu của EUDR (không gây mất rừng sau 31/12/2020 và được sản xuất hợp pháp) hay không?” 
  • Tài liệu hóa toàn bộ quá trình: Ghi chép chi tiết các phân tích, bằng chứng được sử dụng, và cơ sở cho kết luận về mức độ rủi ro. Đây là một phần quan trọng của hồ sơ thẩm định chuyên sâu. 

Nếu kết luận là “không có rủi ro” hoặc “rủi ro không đáng kể”, doanh nghiệp có thể chuyển sang lập Tuyên bố Thẩm định Chuyên sâu (DDS). Nếu kết luận là “có rủi ro không không đáng kể”, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện Bước 3 của quy trình thẩm định: Giảm thiểu rủi ro. 

—————————————————————————————————- 

Đánh giá rủi ro EUDR là một phần không thể tách rời và mang tính quyết định trong việc tuân thủ Quy định Chống phá rừng của EU. Bằng việc hiểu rõ và triển khai từng bước của quy trình này một cách cẩn trọng, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn chủ động bảo vệ hoạt động kinh doanh và uy tín của mình.  

 

Vui lòng liên hệ với Thư Viện Tiêu Chuẩn theo số Hotline: 0948.690.698 hoặc Email: thuvientieuchuan.org@gmail.com nếu bạn cần hỗ trợ. 

 

Bài viết khác

ISO 14001:2026: Cập nhật mới nhất & Lộ trình chuyển đổi cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và các yêu cầu về. . .

Các chính sách xanh của EU tác động đến hàng hóa xuất khẩu Việt Nam

Liên minh châu Âu (EU) đang triển khai một loạt các chính sách xanh trong khuôn khổ. . .

Tổng quan về Thỏa thuận Xanh EU (EGD)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức của nhân loại,. . .

Tiêu chuẩn – Công cụ hiện thực hóa chiến lược tăng trưởng xanh

Trong bối cảnh toàn cầu đang tăng tốc hướng tới mục tiêu phát thải ròng. . .

Năm 2026: Thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho 110 nhà máy nhiệt điện, sắt thép, xi măng

Phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính là một trong những bước đi quan. . .

EU ETS – Trụ cột vận hành CBAM trong kỷ nguyên kinh tế carbon

EU ETS và CBAM đang dần thay đổi cách thế giới nhìn nhận carbon, không còn như. . .

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Về chúng tôi

  • Dịch vụ Đào Tạo – Tư Vấn – Chứng Nhận
  • Dịch Vụ Chuyên Nghiệp – Hiệu Quả – Chi Phí Hợp Lý
  • Chứng Chỉ Công Nhận Quốc Tế

Tầng 12A Ladeco Building, 266 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội

0948.690.698

thuvientieuchuan.org@gmail.com

thuvientieuchuan.org

error: Alert: Content is protected !!
0948.690.698
0948.690.698
Zalo
Zalo